Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dày dặn" (1)
dày dặn

Tiếng Anh
Tính từexperienced, veteran
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
a skilled diplomat
Từ liên quan "dày dặn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dày dặn" (1)
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
a skilled diplomat
